THẾ NÀO LÀ MỨC LƯƠNG ĐỦ SỐNG? CÁCH TÍNH TOÁN ĐÚNG THEO PHƯƠNG PHÁP ANKER?
- Định nghĩa về mức lương đủ sống (living wage) của Liên minh Lương đủ sống Toàn cầu (GLWC):
“Khoản tiền thù lao mà người lao động nhận được cho một tuần làm việc tiêu chuẩn tại một địa điểm cụ thể, đủ để chi trả cho một mức sống tươm tất cho người lao động đó và gia đình của họ.”
- Các yếu tố cốt lõi để cấu thành nên một mức sống tươm tất (decent standard of living) bao gồm:
- Thực phẩm (chế độ ăn uống dinh dưỡng, lành mạnh nhưng có chi phí thấp)
- Nước uống sạch
- Nhà ở lành mạnh, an toàn
- Giáo dục cho con cái học hết cấp trung học phổ thông
- Chăm sóc sức khỏe đầy đủ
- Giao thông đi lại
- Quần áo
- Các nhu cầu thiết yếu khác cùng với một khoản dự phòng cho các sự kiện bất ngờ để đảm bảo cuộc sống gia đình được bền vững
- Các nguyên tắc quan trọng đi kèm với khái niệm mức lương đủ sống:
- Không tính tiền làm thêm giờ: Người lao động phải đủ khả năng chi trả cho cuộc sống tươm tất này chỉ bằng thời gian làm việc tiêu chuẩn trong tuần, chứ không phải dựa vào việc làm thêm giờ.
- Mang tính chất gia đình: Đây là một khái niệm gia đình (hỗ trợ cho một gia đình tham chiếu điển hình gồm 2 người lớn và 2 trẻ em), không phải là chi phí chỉ dành riêng cho một cá nhân người lao động.
- Đặc thù theo thời gian và địa điểm: Mức lương đủ sống được tính toán riêng biệt cho từng khu vực cụ thể vì chi phí sinh hoạt có sự khác biệt rất lớn giữa các vùng (ví dụ giữa thành thị lớn và nông thôn), đồng thời mức lương này cũng sẽ tăng lên tương ứng với sự phát triển kinh tế và gia tăng thu nhập chung
Ví dụ cách tính Mức lương đủ sống theo phương pháp Anker cho vùng I:
1. Các thông số giả định cốt lõi (Key Assumptions)
Để tính toán ra các con số chi phí, phương pháp Anker thiết lập các giả định thực tế về hộ gia đình tại khu vực này:
- Quy mô gia đình tham chiếu: 4 người (2 người lớn và 2 trẻ em). Quy mô này phản ánh chính xác xu hướng tỷ lệ sinh và quy mô hộ gia đình đô thị tại Việt Nam.
- Số người lao động quy đổi trong gia đình (FTE): 1,76 người. Nghĩa là trong gia đình 2 người lớn, giả định có 1 người làm việc toàn thời gian và người còn lại làm việc bán thời gian (~76% thời gian lao động đầy đủ), do phải cân đối thời gian chăm sóc con cái hoặc các rủi ro về thất nghiệp tạm thời.
- Thời gian làm việc tiêu chuẩn: 26 ngày/tháng và 48 giờ/tuần (không tính thời gian làm thêm giờ).
2. Phần I: Chi phí sinh hoạt hàng tháng của Gia đình (Family Expenses)
Tổng chi phí để một gia đình 4 người duy trì mức sống tươm tất cơ bản tại Hà Nội là 13.310.752 VND/tháng, được phân bổ cụ thể qua 4 nhóm chính:
A. Chi phí ăn uống (Food Costs): 4.560.432 VND/tháng
- Chế độ ăn mô hình: Được thiết kế để đảm bảo đầy đủ dinh dưỡng (đạt mức năng lượng trung bình 2.260 calo/người/ngày, cân đối protein, chất béo và carbohydrate theo chuẩn WHO/FAO) chứ không chỉ đơn thuần là đủ calo như các chuẩn nghèo thông thường11more_horiz.
- Thu thập giá cả: Nhóm nghiên cứu đã khảo sát giá thực tế tại 10 địa điểm mua sắm công nhân hay lui tới (chợ tự phát, chợ truyền thống, siêu thị) tại **Đông Anh và Thạch Thất (Hà Nội)**5more_horiz.
- Đơn giá: Chi phí ăn uống trung bình là 37.483 VND/người/ngày. Mức này đã bao gồm các khoản cộng thêm: 3% cho gia vị/nước sốt, 4% cho hao hụt/lãng phí thực phẩm và 12% để đa dạng hóa thực đơn hàng tuần13.
B. Chi phí nhà ở (Housing Costs): 2.700.000 VND/tháng
Bao gồm hai khoản cấu thành:
- Tiền thuê nhà đạt chuẩn: 1.800.000 VND/tháng cho một căn hộ rộng tối thiểu 40 m² (đủ không gian cho gia đình 4 người, có nhà vệ sinh xả nước riêng, nguồn nước sạch trong nhà, thông gió tốt và kết cấu an toàn)16more_horiz.
- Khảo sát thực tế tại Hà Nội: Tại Thạch Thất, hầu hết công nhân thuê nhà cấp 4 diện tích khoảng 30–40 m², rất nóng vào mùa hè và bắt buộc phải dùng điều hòa19. Tại Đông Anh (quanh KCN Bắc Thăng Long), các căn hộ chung cư mini từ 40–60 m² đạt tiêu chuẩn sống khỏe nhưng mức giá thuê khá đắt đỏ20.
- Chi phí điện, nước và chất đốt (Utilities): 900.000 VND/tháng. Con số này được tính toán thực tế cho hộ 4 người và hoàn toàn tương thích với dữ liệu tiêu dùng thực tế từ Khảo sát VHLSS1821.
C. Chi phí Phi thực phẩm - Phi nhà ở (NFNH Costs): 5.416.475 VND/tháng
Khoản chi này ban đầu được tính toán gián tiếp dựa trên tỷ lệ chi tiêu thực tế (tỷ lệ NFNH/Food là 1,10 từ dữ liệu VHLSS 2020), cho ra con số sơ bộ là 5.016.475 VND2223. Sau đó, nhóm nghiên cứu tiến hành kiểm tra thực tế (post-checks) đối với 3 dịch vụ cơ bản2324:
- Y tế: Chi phí khám chữa bệnh thực tế (đối với các bệnh thông thường tại phòng khám công/tư, hiệu thuốc) ước tính khoảng 343.333 VND/tháng cho gia đình 4 người25. Con số này thấp hơn mức phân bổ sẵn có trong quỹ sơ bộ (389.209 VND), nên không cần điều chỉnh tăng.
- Giáo dục (Điều chỉnh tăng thêm 400.000 VND): Khảo sát thực tế cho thấy chi phí học tập của 2 con (từ mầm non đến hết THPT, bao gồm học phí công lập, tiền đóng góp quỹ trường, bảo hiểm học sinh, đồng phục, sách giáo khoa và các lớp học thêm bắt buộc) lên tới 611.095 VND/tháng2728. Con số này vượt xa mức phân bổ lý thuyết ban đầu (chỉ có 205.416 VND)29. Do đó, báo cáo đã cộng thêm khoản điều chỉnh giáo dục là 400.000 VND/tháng vào chi phí sinh hoạt gia đình.
- Giao thông: Tại Hà Nội, việc sở hữu và vận hành 2 chiếc xe máy để đi làm, đưa đón con là nhu cầu thiết yếu30. Chi phí ước tính cho việc này (~1 triệu VND/tháng) vẫn nằm dưới mức phân bổ lý thuyết dành cho giao thông (hơn 1,5 triệu VND), nên không điều chỉnh.
D. Khoản dự phòng sự cố bất ngờ: 633.845 VND/tháng
- Phương pháp Anker cộng thêm 5% vào tổng các chi phí trên để gia đình có một khoản tích lũy dự phòng cho các trường hợp khẩn cấp (ốm đau đột xuất, đám hiếu hỷ…) nhằm tránh rơi vào vòng xoáy nợ nần.
3. Phần II: Tính toán mức lương đủ sống cho người lao động (Living Wage)
Từ tổng chi phí sinh hoạt của gia đình, mức lương đủ sống hàng tháng của một người lao động được tính toán như sau6:
- Lương đủ sống thực nhận (Net Living Wage): 7,562,927 VND/tháng
- Đây là số tiền người lao động cần cầm về tay (sau thuế và bảo hiểm).
- Cách tính: Lấy tổng chi phí sinh hoạt gia đình chia cho số lao động quy đổi:

- Các khoản khấu trừ bắt buộc từ lương: 982.753 VND/tháng
- Mức lương này chưa tới ngưỡng phải nộp thuế thu nhập cá nhân tại Việt Nam nên thuế TNCN bằng 03334.
- Tuy nhiên, người lao động chính thức bắt buộc phải trích đóng tổng cộng 11,5% thu nhập vào các quỹ bảo hiểm và công đoàn phí (8% bảo hiểm xã hội, 1,5% bảo hiểm y tế, 1% bảo hiểm thất nghiệp, và 1% đoàn phí công đoàn).
- Lương đủ sống danh nghĩa (Gross Living Wage): 8.545.680 VND/tháng (tương đương 358 USD)
- Đây là mức lương ghi trên hợp đồng lao động (chưa trừ bảo hiểm) mà doanh nghiệp cần chi trả cho một tuần làm việc tiêu chuẩn.
- Cách tính

